Phép dịch "procedura" thành Tiếng Việt

qui trình, thủ tục, tiến trình là các bản dịch hàng đầu của "procedura" thành Tiếng Việt.

procedura noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • qui trình

    noun

    Quindi mi viene da pensare, sapete, che questa procedura non è cambiata in circa 40 anni.

    Thế nên tôi nghĩ là, bạn biết đấy, qui trình này đã 40 năm không thay đổi rồi.

  • thủ tục

    noun

    Che finisci di spiegarmi Ie procedure per i prestiti.

    Tôi cần cô hướng dẫn nốt về thủ tục cho vay.

  • tiến trình

    noun

    Aggiornatemi sulla procedura valvole per il programma Main Strike.

    Cho tôi 1 bản cập nhật các tiến trình hoạt động của van trong chương trình Main Strike.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " procedura " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "procedura" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "procedura" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch