Phép dịch "procedere" thành Tiếng Việt

bắt đầu, hành động, làm là các bản dịch hàng đầu của "procedere" thành Tiếng Việt.

procedere verb ngữ pháp

Seguire un determinato corso. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bắt đầu

    verb

    Credo si debba procedere a sigillare il conclave.

    Tôi nghĩ chúng ta nên.. bắt đầu buổi Mật nghị ngay.

  • hành động

    verb noun

    Useranno ogni secondo disponibile per collezionare prove prima di procedere.

    Họ cố gắng từng giây phút thu thập bằng chứng trước khi hành động

  • làm

    verb

    Okay, ma per una volta, cercate di procedere con cautela.

    Rồi, chỉ lần này thôi, cố làm cho cẩn thận.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phát ra từ
    • tiến hành
    • tiến lên
    • tiếp diễn
    • tiếp tục
    • tiếp tục nói
    • xuất phát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " procedere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "procedere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch