Phép dịch "processo" thành Tiếng Việt

quá trình, cách thức, phương pháp là các bản dịch hàng đầu của "processo" thành Tiếng Việt.

processo noun verb masculine ngữ pháp

Esame e risoluzione giuridica dei problemi tra due partiti in discussione; se questi hanno bisogno delle emissioni di legge o del fatto. Un esame giudiziario, in conformità con la legge terrestre, di una causa civile o criminale, delle edizioni tra partiti, sia di legge che di fatto, davanti ad una corte che ha giurisdizione adeguata.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quá trình

    noun

    quá trình

    Hai mai sentito parlare di un processo chiamato cogenerazione?

    Cô đã nghe đến quá trình gọi là đồng phát chưa?

  • cách thức

    e usare i processi fatti dall'uomo per farlo,

    và dùng những cách thức nhân tạo

  • phương pháp

    noun

    Era sicuro che il processo sarebbe stato breve e semplice.

    Anh tin rằng phương pháp này sẽ nhanh và giản dị.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • việc
    • vụ kiện
    • Tiến trình
    • việc làm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " processo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "processo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "processo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch