Phép dịch "pressante" thành Tiếng Việt
cấp bách, thúc bách là các bản dịch hàng đầu của "pressante" thành Tiếng Việt.
pressante
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
cấp bách
Quale opera urgente viene sostenuta grazie all’attività svolta presso ogni Betel?
Hoạt động ở các Bê-tên ủng hộ công việc cấp bách nào?
-
thúc bách
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pressante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm