Phép dịch "presidio" thành Tiếng Việt
sự bảo vệ là bản dịch của "presidio" thành Tiếng Việt.
presidio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sự bảo vệ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " presidio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "presidio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảo vệ · canh giữ
Thêm ví dụ
Thêm