Phép dịch "predire" thành Tiếng Việt

dự báo, nói trước, đoán trước là các bản dịch hàng đầu của "predire" thành Tiếng Việt.

predire verb ngữ pháp

Affermare, o rendere noto qualcosa in anticipo, soprattutto utilizzando inferenza o conoscenze particolari. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dự báo

    Gli dei predissero che Ragnar avrebbe avuto molti figli.

    Thần linh đã dự báo là Ragnar sẽ có nhiều đứa con

  • nói trước

    Che futuro felice predisse Isaia e quale espressione riveste particolare interesse?

    Ê-sai nói trước về tương lai vui mừng nào, và cụm từ nào đặc biệt đáng chú ý?

  • đoán trước

    verb

    Era stato predetto che degli intrusi sarebbero arrivati sulla mia costa.

    Những kẻ xâm phạm được đoán trước sẽ đáp xuống trên đất của ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " predire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "predire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "predire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch