Phép dịch "prato" thành Tiếng Việt

bãi cỏ, đồng cỏ là các bản dịch hàng đầu của "prato" thành Tiếng Việt.

prato noun masculine ngữ pháp

Termine strettamente usato per indicare un campo di erba permanente usato per il fieno, ma anche come ricco terreno da pascolo facilmente irrigabile che non è utilizzabile per coltivazioni.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bãi cỏ

    noun

    Abbiamo attraversato il prato dei noccioli, e ora ci stiamo riposando alle scogliere di Kuneman.

    Chúng tôi đã băng qua bãi cỏ nâu, và đang nghỉ tại vách đá Kuneman.

  • đồng cỏ

    E potete cercare di cosa ha bisogno un prato umido.

    Và bạn có thể biết một đồng cỏ ướt cần gì.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Prato proper feminine ngữ pháp

Prato (Leventina)

+ Thêm

"Prato" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Prato trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "prato"

Các cụm từ tương tự như "prato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch