Phép dịch "praticare" thành Tiếng Việt

chơi, giao du với, hành là các bản dịch hàng đầu của "praticare" thành Tiếng Việt.

praticare verb ngữ pháp

Svolgere o eseguire un lavoro o una professione. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chơi

    verb

    Chiedi agli studenti di alzare la mano se praticano uno sport.

    Yêu cầu học sinh nào có chơi một môn thể thao hãy giơ tay lên.

  • giao du với

  • hành

    noun

    In teoria, non c'è differenza tra la teoria e la pratica. Ma, in pratica, ce n'è.

    Có thuyết cho là lý thuyết không khác gì với thực hành, nhưng trong thực hành thì lại có khác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm
    • thực hiện
    • thực hành
    • trổ
    • đánh
    • luyện tập
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " praticare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "praticare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có kinh nghiệm · lành nghề · thiết thực · thuận tiện · thông thạo · thực hành · thực tế · tiện lợi
  • hồ sơ · kinh nghiệm · luyện tập · thủ tục · thực hiện · thực hành · thực tiễn
Thêm

Bản dịch "praticare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch