Phép dịch "pratico" thành Tiếng Việt

có kinh nghiệm, lành nghề, thiết thực là các bản dịch hàng đầu của "pratico" thành Tiếng Việt.

pratico adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • có kinh nghiệm

    Si può dire che non ho fatto molta pratica.

    Như cậu thấy đấy, ta không có kinh nghiệm.

  • lành nghề

    che ero un artigiano della ceramica qualificato e pratico

    rằng tôi là một thợ gốm lành nghề dễ gần

  • thiết thực

    adjective

    Inoltre, si dovrebbe scegliere il materiale da trattare in modo che lo studio risulti pratico per la famiglia.

    Hơn nữa, nên chọn tài liệu để buổi học thiết thực cho gia đình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuận tiện
    • thông thạo
    • thực hành
    • thực tế
    • tiện lợi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pratico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pratico" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hồ sơ · kinh nghiệm · luyện tập · thủ tục · thực hiện · thực hành · thực tiễn
  • chơi · giao du với · hành · luyện tập · làm · thực hiện · thực hành · trổ · đánh
Thêm

Bản dịch "pratico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch