Phép dịch "pratica" thành Tiếng Việt

hồ sơ, kinh nghiệm, luyện tập là các bản dịch hàng đầu của "pratica" thành Tiếng Việt.

pratica adjective noun verb feminine ngữ pháp

Ripetizione di un'attività al fine di migliorare le proprie abilità o prestazioni. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hồ sơ

    noun

    Di solito rileggo tutti i documenti di una pratica.

    Thường thì tôi chuyển mọi thứ từ một tập tin đang làm sang bìa hồ sơ.

  • kinh nghiệm

    noun

    Si può dire che non ho fatto molta pratica.

    Như cậu thấy đấy, ta không có kinh nghiệm.

  • luyện tập

    noun

    Aspetta solo che torni di la'per fare pratica con le mie nuove abilita'.

    Cứ đợi đến lúc tôi hồi phục hoàn toàn, và luyện tập kỹ năng mới khác mà xem.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thủ tục
    • thực hiện
    • thực hành
    • thực tiễn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pratica " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pratica" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có kinh nghiệm · lành nghề · thiết thực · thuận tiện · thông thạo · thực hành · thực tế · tiện lợi
  • chơi · giao du với · hành · luyện tập · làm · thực hiện · thực hành · trổ · đánh
Thêm

Bản dịch "pratica" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch