Phép dịch "pista" thành Tiếng Việt

băng, dấu chân, dấu hiệu là các bản dịch hàng đầu của "pista" thành Tiếng Việt.

pista noun feminine ngữ pháp

Elemento al quale appoggiarsi a sostegno di un'ipotesi, di una tesi e sim. o che fornisce informazioni utili alla risoluzione di un mistero, di un problema e sim.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • băng

    noun

    Mantenete lo sguardo fisso sulla linea centrale della pista.

    Hãy giữ cho mắt mình tập trung vào vạch chính giữa của đường băng.

  • dấu chân

  • dấu hiệu

    noun

    Le basta una pista.

    Cô ta chỉ cần chút dấu hiệu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dấu vết
    • sân trượt băng
    • vòng đua
    • vết chân
    • đường
    • đường băng
    • đường mòn
    • trượt tuyết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pista " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pista" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pista" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch