Phép dịch "piscina" thành Tiếng Việt

hồ bơi, bể bơi, hồ tắm là các bản dịch hàng đầu của "piscina" thành Tiếng Việt.

piscina noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hồ bơi

    noun

    Volevo soltanto sapere perché facciamo stepping in una piscina vuota.

    Tôi chỉ muốn biết tại sao chúng ta stepping trong mấy cái hồ bơi rỗng này chứ.

  • bể bơi

    noun

    E questa piscina era l'unico modo che aveva per fare esercizio.

    bể bơi này thật ra là một lối để ông ấy tới chỗ tập luyện.

  • hồ tắm

    noun

    Si pensa che la piscina in questione fosse una riserva d’acqua usata dagli ebrei per le abluzioni rituali.

    Hồ ấy được cho là hồ tắm dùng cho nghi lễ của người Do Thái.

  • Hồ bơi

    vasca artificiale riempita d'acqua

    Volevo soltanto sapere perché facciamo stepping in una piscina vuota.

    Tôi chỉ muốn biết tại sao chúng ta stepping trong mấy cái hồ bơi rỗng này chứ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piscina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Piscina

Piscina (architettura)

+ Thêm

"Piscina" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Piscina trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "piscina"

Thêm

Bản dịch "piscina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch