Phép dịch "pisciare" thành Tiếng Việt
đái là bản dịch của "pisciare" thành Tiếng Việt.
pisciare
verb
ngữ pháp
Lasciare che l'urina esca dalla vescica.
-
đái
verbNeanche i tuoi ragazzi si sono pisciati addosso.
Mấy thằng bạn mày đâu có đái bậy như mày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pisciare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm