Phép dịch "pio" thành Tiếng Việt

ngoan đạo là bản dịch của "pio" thành Tiếng Việt.

pio adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngoan đạo

    Le vostre donne sono pie e devote.

    Vợ các anh là những người tử tể và ngoan đạo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pio proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Pio" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pio trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "pio" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thông vỏ trắng Bắc Mỹ
  • Cánh đuôi
  • Plainsong
  • tào phi
  • Cỏ
  • bình diện · bằng · bằng phẳng · cảnh · diện · dương cầm · dễ hiểu · dự kiến · dự định · kế hoạch · mặt · mặt bằng · mặt phẳng · mức · phương diện · phạm vi · phẳng · pianô · rõ ràng · sơ đồ · trình độ · tầng · tầng gác · đàn · đồ án · ảnh · 層
  • Thực vật
  • cận cảnh
Thêm

Bản dịch "pio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch