Phép dịch "piombare" thành Tiếng Việt

hàn, nhào xuống, niêm chì là các bản dịch hàng đầu của "piombare" thành Tiếng Việt.

piombare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hàn

  • nhào xuống

    Volando come un’aquila che si affretta per divorare una gustosa preda, ben presto i caldei piomberanno sulla loro vittima.

    Giống như chim ưng bay nhanh đến miếng mồi ngon, người Canh-đê chẳng mấy chốc sẽ bổ nhào xuống vồ lấy con mồi.

  • niêm chì

  • sà xuống

    Con le loro potenti ali piombano sul recipiente che contiene “la Malvagità” e lo sollevano.

    Họ dùng đôi cánh mạnh mẽ để sà xuống và nâng thùng chứa “Sự Gian Ác” lên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piombare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "piombare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "piombare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch