Phép dịch "piombare" thành Tiếng Việt
hàn, nhào xuống, niêm chì là các bản dịch hàng đầu của "piombare" thành Tiếng Việt.
piombare
verb
ngữ pháp
-
hàn
-
nhào xuống
Volando come un’aquila che si affretta per divorare una gustosa preda, ben presto i caldei piomberanno sulla loro vittima.
Giống như chim ưng bay nhanh đến miếng mồi ngon, người Canh-đê chẳng mấy chốc sẽ bổ nhào xuống vồ lấy con mồi.
-
niêm chì
-
sà xuống
Con le loro potenti ali piombano sul recipiente che contiene “la Malvagità” e lo sollevano.
Họ dùng đôi cánh mạnh mẽ để sà xuống và nâng thùng chứa “Sự Gian Ác” lên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " piombare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "piombare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dây dọi
-
Chì · chì · chị · đạn
-
chì · dấu niêm chì · hòn chì
-
flerovi
-
thẳng đứng
-
định tưởi bằng đồng vị chì
-
Chì azua
Thêm ví dụ
Thêm