Phép dịch "pinza" thành Tiếng Việt

càng cua, càng tôm, cái kìm là các bản dịch hàng đầu của "pinza" thành Tiếng Việt.

pinza noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • càng cua

  • càng tôm

  • cái kìm

    Invece, nel 443A c'e'un paio di pinze a punta.

    Trong ngăn 4-4-3-A, có một cái kìm kẹp nhỏ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái kẹp
    • kềm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pinza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pinza" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái kìm · kềm
Thêm

Bản dịch "pinza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch