Phép dịch "pinzetta" thành Tiếng Việt
cái cặp nhỏ, cái kẹp nhỏ, nhíp là các bản dịch hàng đầu của "pinzetta" thành Tiếng Việt.
pinzetta
noun
feminine
ngữ pháp
-
cái cặp nhỏ
-
cái kẹp nhỏ
-
nhíp
nounSterilizza le pinzette e il bisturi con la tintura di iodio.
Khử trùng nhíp và dao với i-ốt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pinzetta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm