Phép dịch "petto" thành Tiếng Việt

ngực, lòng, thịt sườn là các bản dịch hàng đầu của "petto" thành Tiếng Việt.

petto noun masculine ngữ pháp

La parte del corpo dalla base del collo all'inizio dell'addome; il torace.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngực

    noun

    Il cuore di Miranda le balzò quasi fuori dal petto.

    Tim của Miranda gần như nhảy ra khỏi lồng ngực.

  • lòng

    noun

    Sorrisi e sentii il mio petto che si riempiva di un sentimento di calore.

    Tôi mỉm cười và cảm thấy ấm lòng.

  • thịt sườn

  • noun

    le avevano trovato un piccolo tumore al petto -

    cô ấy có một khối ung thư đã được phát hiện —

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " petto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "petto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch