Phép dịch "pettine" thành Tiếng Việt
cái lược, Lược, lược là các bản dịch hàng đầu của "pettine" thành Tiếng Việt.
pettine
noun
masculine
ngữ pháp
Strumente formato da dentini che serve a pettinare i capelli.
-
cái lược
Tante storie solo per un pettine.
Chỉ vì một cái lược à?
-
Lược
strumento per capelli
Dov'é il mio pettine?
Lược của mình đâu rồi?
-
lược
nounÈ più facile rubare il mio pettine che rubare le stelle cadute.
Y không tìm thấy được sao nên y ăn cắp lược của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pettine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pettine"
Thêm ví dụ
Thêm