Phép dịch "pezzo" thành Tiếng Việt
bài báo, bản, chiếc là các bản dịch hàng đầu của "pezzo" thành Tiếng Việt.
pezzo
noun
masculine
ngữ pháp
-
bài báo
nounVolevo lasciare il lavoro, scrivere pezzi da far leggere a persone stupide.
Tôi muốn bỏ việc, ngừng viết những bài báo dành cho bọn chân dài não phẳng.
-
bản
nounE farò questo per voi adesso, il pezzo che avete appena sentito.
Nên tôi sẽ phát lại bản nhạc vừa rồi ngay bây giờ.
-
chiếc
No, più che altro le uso per i pezzi di ricambio
Không, ba chiếc kia để lấy phụ tùng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuộn
- khúc
- khẩu
- mảnh
- mẫu
- tấm
- đoạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pezzo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pezzo"
Các cụm từ tương tự như "pezzo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con cờ
Thêm ví dụ
Thêm