Phép dịch "pezzente" thành Tiếng Việt

kẻ nghèo khổ, người ăn xin là các bản dịch hàng đầu của "pezzente" thành Tiếng Việt.

pezzente noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kẻ nghèo khổ

  • người ăn xin

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pezzente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pezzente"

Thêm

Bản dịch "pezzente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch