Phép dịch "parte" thành Tiếng Việt
phần, bên, bộ phận là các bản dịch hàng đầu của "parte" thành Tiếng Việt.
parte
noun
adjective
verb
feminine
ngữ pháp
Un membro di una coppia fissa, più comunemente quando ci si riferisce ai vestiti.
-
phần
nounelemento separato di una più grande entità
La maggior parte delle persone pensa che io sia pazzo.
Phần nhiều người ta nghĩ tôi điên.
-
bên
nounUn jet privato sta decollando dall'altra parte della città.
Tôi thấy một máy bay tư nhân cất cánh bên kia thành phố.
-
bộ phận
nounLe parti del corpo che l'assassino ha pulito.
Cùng bộ phận mà hung thủ đã hủy đi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhiệm vụ
- nơi
- phe
- phái
- phía
- phần việc
- vai
- vai trò
- phấn
- đáy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "parte"
Các cụm từ tương tự như "parte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tài khoản vãng lai
-
Quốc Dân Đảng
-
Đảng Cộng sản Việt Nam
-
Đảng Cộng sản Trung Quốc
-
sinh con · sinh đẻ · sự sinh đẻ
-
đảng dân chủ
-
Tập lũy thừa
-
Hệ thống ghi sổ kép
Thêm ví dụ
Thêm