Phép dịch "parsec" thành Tiếng Việt
parsec là bản dịch của "parsec" thành Tiếng Việt.
parsec
noun
masculine
ngữ pháp
-
parsec
unità di lunghezza usata in astronomia
L'Enterprise e'a cinque parsec di distanza da Rigel 12.
Phi thuyền Enterprise còn cách hành tinh Rigel XII 5 parsec.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parsec " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm