Phép dịch "parlare" thành Tiếng Việt

nói, nói chuyện, nói được là các bản dịch hàng đầu của "parlare" thành Tiếng Việt.

parlare verb ngữ pháp

Comunicare per mezzo di suoni che vengono interpretati in una lingua; comunicare verbalmente.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nói

    verb

    Comunicare per mezzo di suoni che vengono interpretati in una lingua; comunicare verbalmente.

    Quello straniero parla il giapponese come se fosse la sua madrelingua.

    Người ngoại đó nói tiếng Nhật như là tiếng mẹ đẻ của mình.

  • nói chuyện

    verb

    Comunicare per mezzo di suoni che vengono interpretati in una lingua; comunicare verbalmente.

    A sentirlo parlare lo scambieresti per una ragazza.

    Nhìn anh ta nói chuyện, bạn có thể tưởng anh ta là con gái.

  • nói được

    Comunicare per mezzo di suoni che vengono interpretati in una lingua; comunicare verbalmente.

    Ho anche dei souvenir dell'evento di cui non possiamo parlare al cellulare.

    Và anh có vài món quà cho em mà không thể nói được qua điện thoại.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trò chuyện
    • tám
    • tán gẫu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parlare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "parlare"

Các cụm từ tương tự như "parlare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bạn có nói tiếng Việt · 私ベトナム語勉強したいです
  • bạn có nói tiếng Việt · 私ベトナム語勉強したいです
  • bạn có nói tiếng Việt · 私ベトナム語勉強したいです
  • bạn có nói tiếng Việt · 私ベトナム語勉強したいです
  • tôi không nói được tiếng Nga
  • tôi không nói được tiếng Anh
  • cách nói
Thêm

Bản dịch "parlare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch