Phép dịch "parodia" thành Tiếng Việt

sự nhại, thơ nhại, văn nhại là các bản dịch hàng đầu của "parodia" thành Tiếng Việt.

parodia noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự nhại

    che si tratta della parodia di un tipo di spettacolo popolare nel Regno Unito

    nó là sự nhại lại một kiểu chương trình phổ biến tại Anh

  • thơ nhại

  • văn nhại

  • Nhại

    e si va oltre il semplice tributo o la parodia

    và bạn vượt quá những sự kính trọng đơn thuần hoặc nhại lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parodia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "parodia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch