Phép dịch "oviparo" thành Tiếng Việt
đẻ trứng là bản dịch của "oviparo" thành Tiếng Việt.
oviparo
adjective
masculine
ngữ pháp
-
đẻ trứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oviparo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm