Phép dịch "ovidotto" thành Tiếng Việt
noan quản, 卵管 là các bản dịch hàng đầu của "ovidotto" thành Tiếng Việt.
ovidotto
noun
masculine
ngữ pháp
-
noan quản
-
卵管
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ovidotto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm