Phép dịch "ovino" thành Tiếng Việt
loài cừu là bản dịch của "ovino" thành Tiếng Việt.
ovino
adjective
masculine
ngữ pháp
-
loài cừu
Credo che il sindaco Lionheart volesse il voto degli ovini.
Tôi nghĩ thị trưởng Lionheart chỉ muốn lấy phiếu bầu của loài cừu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ovino " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm