Phép dịch "ovulo" thành Tiếng Việt

noãn, trứng, tế bào trứng là các bản dịch hàng đầu của "ovulo" thành Tiếng Việt.

ovulo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • noãn

    noun
  • trứng

    noun

    Oltre 5000 ovuli fecondati in poco meno di 900 kg.

    Hơn 5000 trứng đã được thụ tinh, nặng chưa đến 900kg.

  • tế bào trứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ovulo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ovulo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Noãn

    Il suo ovulo concorse in qualche modo alla gravidanza?

    Trứng, hoặc noãn tử, của bà có góp phần nào cho việc thai nghén không?

Thêm

Bản dịch "ovulo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch