Phép dịch "ottimismo" thành Tiếng Việt

tính lạc quan là bản dịch của "ottimismo" thành Tiếng Việt.

ottimismo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tính lạc quan

    Ammiravo la loro determinazione e il loro ottimismo.

    Tôi ngưỡng mộ sự quyết tâm và tính lạc quan của họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ottimismo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ottimismo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch