Phép dịch "otto" thành Tiếng Việt
tám, bát, thứ tám là các bản dịch hàng đầu của "otto" thành Tiếng Việt.
otto
noun
numeral
masculine
ngữ pháp
Numero "8". [..]
-
tám
Cardinal numberNumero cardinale che si trova tra il sette e il nove, rappresentato come VIII nei numeri romani e 8 nei numeri digitali.
Lavorano otto ore al giorno.
Họ làm việc tám giờ một ngày.
-
bát
nounCeppi con otto punti di agopressione?
Gông bát huyệt sao?
-
thứ tám
adjectiveLori dice che le lezioni tenute il mese in cui il bambino compie otto anni sono particolarmente tenere.
Lori nói rằng các bài học trong tháng sinh nhật thứ tám của con cái thì rất đặc biệt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " otto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "otto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nikolaus Otto
-
tàu lượn siêu tốc
-
Otto Lilienthal
-
Otto Gross
-
Otto Skorzeny
Thêm ví dụ
Thêm