Phép dịch "ottico" thành Tiếng Việt

người bán kính, quang học, thị giác là các bản dịch hàng đầu của "ottico" thành Tiếng Việt.

ottico adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người bán kính

  • quang học

    noun

    Fara'un'incisione sotto al labbro, e attraverso quella inserira'un microscopio a fibre ottiche.

    Rạch 1 vết dưới môi và qua đó đưa vào 1 ống ngắm quang học.

  • thị giác

    A meno che non pensi che il nervo ottico del paziente sia nella milza...

    Trừ khi cô nghĩ dây thần kinh thị giác của anh ta nằm ở lá lách.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ottico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ottico" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ottico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch