Phép dịch "ottica" thành Tiếng Việt
quang học, 光學, Quang học là các bản dịch hàng đầu của "ottica" thành Tiếng Việt.
ottica
noun
feminine
ngữ pháp
-
quang học
nounFara'un'incisione sotto al labbro, e attraverso quella inserira'un microscopio a fibre ottiche.
Rạch 1 vết dưới môi và qua đó đưa vào 1 ống ngắm quang học.
-
光學
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ottica " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ottica
-
Quang học
scienza che descrive il comportamento e le proprietà della luce
Fara'un'incisione sotto al labbro, e attraverso quella inserira'un microscopio a fibre ottiche.
Rạch 1 vết dưới môi và qua đó đưa vào 1 ống ngắm quang học.
Các cụm từ tương tự như "ottica" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kính hiển vi quang học
-
nhận dạng kí tự quang học
-
Hiện tượng quang học
-
Thông tin quang
-
Đĩa quang
-
Sợi quang học
-
người bán kính · quang học · thị giác
-
Ảo ảnh · ảo thị · ảo ảnh
Thêm ví dụ
Thêm