Phép dịch "osteria" thành Tiếng Việt

quán rượu, khách sạn, quán trọ là các bản dịch hàng đầu của "osteria" thành Tiếng Việt.

osteria noun interjection feminine ngữ pháp

Qualsiasi stabilimento in cui i viaggiatori possono ottenere alloggio, cibo e bevande.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quán rượu

    Questo è il famoso dipinto di Hogarth di una consulta politica in osteria,

    Đây là bức tranh nổi tiếng của Hogarth về 1 bữa tối của các chính trị gia ở 1 quán rượu ngày xưa,

  • khách sạn

    noun
  • quán trọ

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiệm rượu
    • tửu quán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " osteria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "osteria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch