Phép dịch "ostentare" thành Tiếng Việt
khoe khoang, phô trương, khoe là các bản dịch hàng đầu của "ostentare" thành Tiếng Việt.
ostentare
verb
ngữ pháp
L'atto di esibire qualcosa in modo ostentato. [..]
-
khoe khoang
Non si vanterebbe o ostenterebbe il suo ultimo omicidio.
Hắn sẽ không khoe khoang hoặc phô trương lần giết mới nhất của mình.
-
phô trương
verbAl tempo stesso non ostentò mai la sua conoscenza per fare colpo sugli altri.
Chúa Giê-su không bao giờ phô trương kiến thức nhằm gây ấn tượng với người khác.
-
khoe
verbNon si vanterebbe o ostenterebbe il suo ultimo omicidio.
Hắn sẽ không khoe khoang hoặc phô trương lần giết mới nhất của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ostentare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm