Phép dịch "ostinata" thành Tiếng Việt
bướng bỉnh là bản dịch của "ostinata" thành Tiếng Việt.
ostinata
adjective
ngữ pháp
-
bướng bỉnh
adjectivePeggio ancora, sono “ostinati”, induriti, nel loro comportamento trasgressivo.
Nhưng tệ hơn nữa là họ “bướng bỉnh”, hay là cứng lòng trong đường lối sai lầm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ostinata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm