Phép dịch "ostinata" thành Tiếng Việt

bướng bỉnh là bản dịch của "ostinata" thành Tiếng Việt.

ostinata adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bướng bỉnh

    adjective

    Peggio ancora, sono “ostinati”, induriti, nel loro comportamento trasgressivo.

    Nhưng tệ hơn nữa là họ “bướng bỉnh”, hay là cứng lòng trong đường lối sai lầm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ostinata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ostinata" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bướng bỉnh · dai dẳng · khó bảo · khó chữa
  • bền bỉ · kiên gan
Thêm

Bản dịch "ostinata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch