Phép dịch "orario" thành Tiếng Việt

biểu thời gian, bảng giờ giấc, thời gian biểu là các bản dịch hàng đầu của "orario" thành Tiếng Việt.

orario adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biểu thời gian

  • bảng giờ giấc

  • thời gian biểu

    Può volerci padronanza per modificare il proprio programma così da arrivare in orario.

    Thay đổi thời gian biểu để đến đúng giờ có thể đòi hỏi tính tự chủ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thời khóa biểu
    • thời khắc biểu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orario " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "orario" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "orario" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch