Phép dịch "orango" thành Tiếng Việt

đười ươi là bản dịch của "orango" thành Tiếng Việt.

orango noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đười ươi

    noun

    Possono poi vendere parte di quei prodotti al progetto per gli orango.

    Bây giờ họ có thể bán một phần hoa quả cho dự án đười ươi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orango " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "orango"

Thêm

Bản dịch "orango" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch