Phép dịch "orale" thành Tiếng Việt
bằng lời nói, kỳ thi miệng, miệng là các bản dịch hàng đầu của "orale" thành Tiếng Việt.
orale
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
bằng lời nói
-
kỳ thi miệng
-
miệng
nounA chi ha un aspetto come quello, non dovrebbe essere consentito di avvicinarsi alla chirurgia orale.
Người kiểu như thế không được phép tới những chỗ liên quan đến phẫu thuật răng miệng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nói miệng
- truyền khẩu
- vấn đáp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " orale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "orale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
truyền thống truyền miệng
-
Làm tình bằng miệng · giao hợp bằng miệng · khẩu giao · làm tình bằng miệng · tình dục đường miệng · 口交
-
Kiệt tác truyền khẩu và phi vật thể nhân loại
-
Văn học dân gian
Thêm ví dụ
Thêm