Phép dịch "orbita" thành Tiếng Việt
quỹ đạo, ổ mắt, 軌道 là các bản dịch hàng đầu của "orbita" thành Tiếng Việt.
orbita
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
quỹ đạo
nounBob Bigelow al momento ha un apparato in corso di test in orbita.
Bob Bigelow hiện đang có một thí nghiệm trong quỹ đạo.
-
ổ mắt
Che si trova proprio sopra gli occhi, sopra le orbite,
Phần ngay trên mắt, ổ mắt,
-
軌道
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hố mắt
- quỹ đạo thiên thể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " orbita " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "orbita"
Các cụm từ tương tự như "orbita" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quỹ đạo địa tĩnh
-
Quỹ đạo mật tiếp
Thêm ví dụ
Thêm