Phép dịch "numero" thành Tiếng Việt

số, nhiều, tiết mục là các bản dịch hàng đầu của "numero" thành Tiếng Việt.

numero noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • số

    adjective noun

    modo di esprimere sia una quantità, sia la posizione in un elenco di elementi, sia il rapporto tra grandezze dello stesso tipo

    Qual è il numero dell'autobus che devo prendere per arrivare a Waikiki?

    Tôi lên xe buýt số mấy để tới Waikiki?

  • nhiều

    Il numero piu'alto di chiamate senza risposta ad un'ex fidanzata.

    Cuộc gọi nhiều nhất mà bạn gái cũ không bắt máy.

  • tiết mục

    Altri numeri erano incentrati sui vari balli della gente di quelle isole.

    Những tiết mục khác tập trung vào những điệu nhảy khác nhau của người dân trên đảo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Số ngữ pháp
    • số lượng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " numero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "numero"

Các cụm từ tương tự như "numero" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "numero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch