Phép dịch "numeri interi" thành Tiếng Việt
số nguyên là bản dịch của "numeri interi" thành Tiếng Việt.
numeri interi
noun
masculine
ngữ pháp
-
số nguyên
insieme dei numeri che sono il risultato tra sottrazioni di numeri naturali
Gli arabi le usano per rappresentare parti di un numero intero.
Người Ả Rập dùng nó để đại diện cho các số nguyên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " numeri interi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "numeri interi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
số nguyên
Thêm ví dụ
Thêm