Phép dịch "numeratore" thành Tiếng Việt

tử số, tử thức là các bản dịch hàng đầu của "numeratore" thành Tiếng Việt.

numeratore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tử số

    che T al numeratore aumenta l'impatto - il che è un male.

    rằng T trên tử số tăng — tình hình sẽ xấu đi —

  • tử thức

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " numeratore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "numeratore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch