Phép dịch "numerico" thành Tiếng Việt
số là bản dịch của "numerico" thành Tiếng Việt.
numerico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
số
adjective nounCi trovammo in inferiorità numerica un giorno disgraziato dopo l'altro.
Chúng tôi thấy bản thân bị đàn áp bởi số lượng qua từng ngày khốn khổ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " numerico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "numerico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xử lý tín hiệu số
-
Hệ thập nhị phân
-
giải tích số
-
Hệ thập lục phân
-
Hệ bát phân · hệ bát phân
-
Hệ nhị phân
-
Hệ thập phân
-
vùng phím số
Thêm ví dụ
Thêm