Phép dịch "molletta" thành Tiếng Việt

cái cặp, cái kẹp là các bản dịch hàng đầu của "molletta" thành Tiếng Việt.

molletta noun feminine ngữ pháp

Oggetto in legno o plastica, dotato di molla, utilizzato per fissare i vestiti su una corda per bucato.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái cặp

  • cái kẹp

    Ho usato delle pinzette ricavate da una molletta per capelli.

    Tôi dùng một cái gắp nhỏ mà tôi đã chế tạo từ một cái kẹp tóc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " molletta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "molletta"

Thêm

Bản dịch "molletta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch