Phép dịch "molla" thành Tiếng Việt

lò xo, động lực, Lò xo là các bản dịch hàng đầu của "molla" thành Tiếng Việt.

molla noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lò xo

    noun

    Ora, quando il timer raggiunge lo zero, viene rilasciata una lama caricata a molla.

    Giờ thì khi đồng hồ chạy tới không, lò xo giữ lưỡi đao được thả ra.

  • động lực

    noun

    Quali sono i motivi che mi spingono a mollare tutto?

    Động lực của mình là gì?”.

  • Lò xo

    oggetto elastico

    Ora, quando il timer raggiunge lo zero, viene rilasciata una lama caricata a molla.

    Giờ thì khi đồng hồ chạy tới không, lò xo giữ lưỡi đao được thả ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " molla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "molla"

Các cụm từ tương tự như "molla" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "molla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch