Phép dịch "molare" thành Tiếng Việt

mài, răng hàm, Răng hàm là các bản dịch hàng đầu của "molare" thành Tiếng Việt.

molare adjective verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mài

    verb

    Quindi lavorai alacremente per molare a mano il vetro fino a farlo diventare uno specchio concavo.

    Rồi tôi bắt đầu công việc khó khăn là mài lõm mặt kiếng bằng tay.

  • răng hàm

    Un bellissimo esemplare di molare umano.

    Trầm tích đáng giá nhất của con người răng hàm.

  • Răng hàm

    Un bellissimo esemplare di molare umano.

    Trầm tích đáng giá nhất của con người răng hàm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " molare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "molare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "molare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch