Phép dịch "mola" thành Tiếng Việt
bánh mài, đá cối xay là các bản dịch hàng đầu của "mola" thành Tiếng Việt.
mola
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
bánh mài
-
đá cối xay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mola " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mola" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá mặt trăng
-
bến · bến tàu · kè
-
Răng hàm · mài · răng hàm
-
Thể tích mol
-
Phân tử gam
Thêm ví dụ
Thêm