Phép dịch "mole" thành Tiếng Việt
cỡ, khổ, mol là các bản dịch hàng đầu của "mole" thành Tiếng Việt.
mole
noun
feminine
ngữ pháp
-
cỡ
Questa foto vi dà l'idea della mole di alcuni di questi serpenti.
Bức ảnh này cho bạn thấy kích cỡ của một vài con rắn hổ mang chúa.
-
khổ
noun -
mol
noun -
Mol
unità di misura della quantità di sostanza contenuta in 12g di carbonio 12.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mole " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mole" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
jun trên mol
Thêm ví dụ
Thêm