Phép dịch "matto" thành Tiếng Việt
điên, cuồng, khùng là các bản dịch hàng đầu của "matto" thành Tiếng Việt.
matto
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Insano di mente.
-
điên
adjectiveDiciamo solo che conosci tre fantasmi matti che hanno mantenuto la parola.
Cứ xem như là anh đã quen ba con ma điên rồ nhưng biết giữ lời hứa.
-
cuồng
adjective -
khùng
adjectiveE ti rendi conto che, se lo dicessi a qualcuno, ti crederebbe matto.
Và khi em kể cho ai đó nghe họ sẽ cho là em bị khùng.
-
người điên
nounHogwarts non è un posto per i matti.
Hogwarts không phải là nơi cho người điên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " matto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "matto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiếu
Thêm ví dụ
Thêm